cháo thí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cháo được nấu để phát miễn phí cho người nghèo, người khó khăn: "cháo thí" chỉ món cháo được nấu với mục đích từ thiện, thường tại các chùa chiền, cơ sở tôn giáo hoặc bởi các nhà hảo tâm để phân phát không lấy tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà chùa tổ chức nấu cháo thí cho người vô gia cư mỗi đêm. (Cháo được nấu với tấm lòng từ bi để giúp đỡ những người không có nhà.)
- Trong đợt dịch, nhiều tình nguyện viên đã nấu cháo thí phát cho các khu cách ly. (Họ nấu cháo để hỗ trợ miễn phí cho những người đang gặp hoàn cảnh khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nồi cháo thí": thường dùng để chỉ hoạt động nấu và phát cháo từ thiện một cách quy mô, có tổ chức.
- Nồi cháo thí của hội từ thiện luôn sôi sùng sục mỗi sáng Chủ nhật. (Hoạt động nấu cháo từ thiện diễn ra đều đặn và đầy nhiệt huyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Cháo lòng (danh từ): một loại cháo nấu với nội tạng heo — đây là món ăn bình dân, khác biệt về mục đích so với "cháo thí".
- Cơm thí (danh từ): cơm được phát miễn phí với mục đích từ thiện, tương tự "cháo thí" nhưng là cơm.
Từ đồng nghĩa
- Cháo từ thiện: cháo được nấu với mục đích làm việc thiện, giúp đỡ cộng đồng.
- Cháo phát: cách gọi khác của cháo được phát miễn phí.
Thành ngữ liên quan
- Làm phúc, làm thí: hành động bố thí, giúp đỡ người khác xuất phát từ lòng từ tâm.
- Việc nấu cháo thí là một hành động làm phúc đẹp đẽ. (Đây là một việc thiện thể hiện lòng tốt.)